vẹt gấm

vẹt gấm

Một con vẹt gấm đang đậu trên cành cây và ăn trái cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim vẹt nhỏ: "vẹt gấm" chỉ một loài chim thuộc họ vẹt, kích thước nhỏ, bộ lông sặc sỡ nhiều màu sắc như gấm (lụa thêu hoa), thường sốngvùng nhiệt đới.
    • Tên khoa học: Loài này thuộc chi Trichoglossus hoặc Lorius, đặc điểm lưỡi chổi để hút mật hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con vẹt gấm trong vườn thú bộ lông rất đẹp. (Chim vẹt gấmvườn thú sở hữu bộ lông nhiều màu rực rỡ.)
    • Vẹt gấm thường ăn mật hoa trái cây chín. (Loài chim này chế độ ăn gồm mật hoa quả ngọt.)
    • Người ta nuôi vẹt gấm làm cảnh vẻ ngoài lộng lẫy. (Vẹt gấm được ưa chuộng trong nghề nuôi chim cảnh nhờ màu sắc hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẹt gấm" trong ngữ cảnh sinh học: Chỉ loài chim nhỏ, thân dài khoảng 25–30 cm, lông chủ yếu xanh , đỏ, vàng hoặc tím.

    • Vẹt gấm loài đặc hữu của vùng Úc các đảo Thái Bình Dương. (Loài này phân bố tự nhiênchâu Đại Dương.)
  • "vẹt gấm" trong văn hóa: Đôi khi được dùng để von về vẻ đẹp sặc sỡ, lòe loẹt.

    • ấy mặc chiếc áo như lông vẹt gấm, nổi bật giữa đám đông. (Màu sắc trang phục rực rỡ, thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẹt (danh từ): chim thuộc bộ Psittaciformes, nói chung.

    • Vẹt loài chim thông minh, có thể bắt chước tiếng người.
  • Vẹt cảnh (danh từ): vẹt được nuôi làm thú cưng.

    • Vẹt cảnh cần được chăm sóc kỹ lưỡng về thức ăn môi trường sống.
  • Gấm (danh từ): vải lụa thêu hoa văn tinh xảo, sang trọng.

    • Tấm gấm này được dệt từ tằm, rất quý giá.
Từ đồng nghĩa
  • Loriquet: tên tiếng Pháp chỉ loài vẹt nhỏ hút mật (từ ).
  • Trichoglosse: tên khoa học của chi vẹt lưỡi chổi (từ tiếng Hy Lạp "lông" + "lưỡi").
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến riêng cho "vẹt gấm". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh động vật học nuôi chim cảnh.)